gray kingbird

gray kingbird

A gray kingbird perches on a bare branch overlooking a coastal marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Gray kingbird tên gọi của một loài chim thuộc họ chim săn mồi (Tyrannidae), tên khoa học Tyrannus dominicensis. Loài chim này sinh sảnvùng đông nam Hoa Kỳ di cư đến vùng nhiệt đới châu Mỹ vào mùa đông. kích thước lớn hơn tương tự như loài chim eastern kingbird (chim vua phương đông).

dụ sử dụng
  • (Chim nổi tiếng với hành vi hung dữ đối với những loài chim lớn hơn.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con đậu trên cành cây gần hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a gray kingbird in its winter habitat": quan sát một con trong môi trường sống mùa đông của .
    • Birdwatchers often travel to the Caribbean to observe a gray kingbird in its winter habitat. (Những người ngắm chim thường đến vùng Caribe để quan sát gray kingbird trong môi trường sống mùa đông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kingbird (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi , thường hành vi bảo vệ lãnh thổ mạnh mẽ.
    • The kingbird is known for chasing away crows and hawks. (Chim kingbird nổi tiếng với việc đuổi theo quạ diều hâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyrannus dominicensis: tên khoa học của loài .
  • Chim vua xám: tên gọi thông thường trong tiếng Việt (dịch nghĩa đen).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan đến gray kingbird, đây tên loài chim cụ thể, không phải động từ hoặc thành ngữ thông dụng.